|
STT |
Ngành |
|
|
1 |
Kế toán |
|
|
2 |
Quản Lý Đất Đai |
|
|
3 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
4 |
Tài Chính Ngân Hàng |
|
|
5 |
Luật kinh tế |
|
|
6 |
Điều Dưỡng |
|
|
7 |
Quản Lý Nhà Nước |
|
|
8 |
Luật học |
|
|
9 |
Y Học Cổ Truyển |
|
|
10 |
Dược Học |
|
|
11 |
Quản trị khách sạn |
|
|
12 |
Quản trị du lịch và lữ hành |
|
|
13 |
Công Nghệ Kỹ Thuật ô tô |
|
|
14 |
Ngôn ngữ Anh |
|
|
15 |
Ngôn ngữ Trung |
|
|
16 |
Kỹ Thuật Hình Ảnh Y học |
|
|
17 |
Kỹ thuật điều khiển tự động hoá |
LinK |
|
18 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y học |
|
|
19 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử |
|
|
20 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc |
|
|
21 |
Thương Mại Điện Tử |
|
|
22 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí |
LinK |
|
23 |
Công nghệ thông tin |
LinK |
|
24 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dưng |
Kế Hoạch Học Tập Chính Quy Các Ngành Năm 2024
Kế Hoạch Học Tập Chính Quy Các Ngành Năm 2024
