|
TT |
Tên Môn Học |
Xem Chi Tiết |
|
1 |
Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu |
chi tiết |
|
2 |
Hướng Dẫn Du Lịch Việt Nam |
chi tiết |
|
3 |
Ngữ Âm, Văn Tự Tiếng Trung Quốc |
chi tiết |
|
4 |
Ngữ Pháp Tiếng Trung Quốc |
chi tiết |
|
5 |
Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 1 |
chi tiết |
|
6 |
Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 2 |
chi tiết |
|
7 |
Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 3 |
chi tiết |
|
8 |
Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 4 |
chi tiết |
|
9 |
Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 5 |
chi tiết |
|
10 |
Nghe Nói Tiếng Trung Quốc 1 |
chi tiết |
|
11 |
Nghe Nói Tiếng Trung Quốc 2 |
chi tiết |
|
12 |
Nghe Nói Tiếng Trung Quốc 3 |
chi tiết |
|
13 |
Nghe Nói Tiếng Trung Quốc 4 |
chi tiết |
|
14 |
Nghe Nói Tiếng Trung Quốc 5 |
chi tiết |
|
15 |
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc 1 |
chi tiết |
|
16 |
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc 2 |
chi tiết |
|
17 |
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc 3 |
chi tiết |
|
18 |
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc 4 |
chi tiết |
|
19 |
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc 5 |
chi tiết |
|
20 |
Tiếng Trung Du Lịch |
chi tiết |
|
21 |
Tiếng Trung Trong Khách Sạn Nhà Hàng |
chi tiết |
|
22 |
Tiếng Trung Văn Phòng |
chi tiết |
|
23 |
Dịch Viết 1 |
chi tiết |
|
24 |
Dịch Viết 2 |
chi tiết |
|
25 |
Dịch Nói 1 |
chi tiết |
|
26 |
Dịch Nói 2 |
chi tiết |
|
27 |
Tiếng Trung Quốc Thương Mại 1 |
chi tiết |
|
28 |
Tiếng Trung Quốc Thương Mại 2 |
chi tiết |
|
29 |
Khẩu Ngữ 1 |
chi tiết |
|
30 |
Khẩu Ngữ 2 |
chi tiết |
|
31 |
Hợp Đồng Thư Tín Thương Mại |
chi tiết |
|
32 |
Kỹ Năng Thuyết Trình |
chi tiết |
