| STT | Mã HP | Tên HP | Số TC | Nội dung chi tiết |
|
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | ||||
| 1. Khối kiến thức giáo dục đại cương | 35 | ||||
| 1.1. Nhóm học phần bắt buộc | 35 | ||||
| 1 | PML0071 | Triết học Mác - Lênin | Philosophy of Marxism and Leninism | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | EML0071 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Political economics of marxism and leninism | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | SSO0071 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Science socialism | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | HID0071 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh's Ideology | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | HIS0071 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | History of the Communist Party of Vietnam | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | DTA0071 | Nhập môn Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Introduction to Digital Technology and Applications of Artificial | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | SSK0071 | Kỹ năng mềm | Soft skills | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | DDI0071 | Kỹ thuật soạn thảo và ban hành văn bản | Techniques for drafting and publishing documents | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | SRM0071 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Scientific research methods | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | SUP0071 | Khởi nghiệp | Start up | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | GLA0071 | Pháp luật đại cương | General Law | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | ENG10071 | Tiếng Anh cơ bản 1 | Basic English 1 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | ENG20071 | Tiếng Anh cơ bản 2 | Basic English 2 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | ENG30071 | Tiếng Anh cơ bản 3 | Basic English 3 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | IRM2871 | Nhập môn ngành Bất động sản | Introduction to Real Estate | 1 | Xem chi tiết |
| 2. Khối kiến thức giáo dục chuyên nghiệp | 90 | ||||
| 2.1. Khối kiến thức cơ sở ngành | 31 | ||||
| 2.1.1. Nhóm học phần bắt buộc | 25 | ||||
| 16 | ERE2871 | Tiếng Anh Chuyên ngành BĐS | English for Real Estate | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | CTN1471 | Công nghệ địa chính | Cadastral Technology | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | LUP1471 | Quy hoạch sử dụng đất | Land Use Planning | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | REM1471 | Thị trường bất động sản | Real Estate Market | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | NRE2871 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | Natural Resource Economics | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | PRM0331 | Marketing căn bản | Basic Marketing | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | QLM0331 | Tài chính - tiền tệ (cơ bản) | Money and Finance (Basics) | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | BEC2871 | Kinh tế lượng cơ bản | Basic Econometrics | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | LLA1471 | Pháp luật đất đai | Land Law | 3 | Xem chi tiết |
| 25 | LAM1471 | Quản lý nhà nước về đất đai | State Management of Land | 2 | Xem chi tiết |
| 2.1.2. Nhóm học phần tự chọn (6/15) | 6 | ||||
| 26 | LRE1471 | Đăng ký đất đai | Land Registration | 3 | Xem chi tiết |
| 27 | ARD1471 | Quy hoạch nông nghiệp và phát triển nông thôn | Agricultural and Rural Development Planning | 3 | Xem chi tiết |
| 28 | MIC0331 | Kinh tế vi mô | Microeconomics | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | ADS0331 | Quản trị học | Management | 3 | Xem chi tiết |
| 30 | LDI1471 | Cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin đất đai | Land Database and Land Information Systems | 3 | Xem chi tiết |
| 2.2. Khối kiến thức ngành/chuyên ngành BĐS | 38 | ||||
| 2.2.1. Nhóm học phần bắt buộc | 29 | ||||
| 31 | GPS2871 | Hệ thống định vị toàn cầu | Global Positioning System (GPS) | 3 | Xem chi tiết |
| 32 | LEC1471 | Kinh tế đất | Land Economics | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | REB2871 | Kinh doanh bất động sản | Real Estate Business | 2 | Xem chi tiết |
| 34 | RBR2871 | Môi giới bất động sản | Real Estate Brokerage | 3 | Xem chi tiết |
| 35 | PMG2871 | Quản lý bất động sản | Property Management | 3 | Xem chi tiết |
| 36 | LSA1471 | Định giá đất | Land Valuation | 3 | Xem chi tiết |
| 37 | RIF2871 | Đầu tư & tài chính bất động sản | Real Estate Investment and Finance | 2 | Xem chi tiết |
| 38 | RPD2871 | Phát triển dự án bất động sản | Real Estate Project Development | 2 | Xem chi tiết |
| 39 | RHL2871 | Pháp luật kinh doanh BĐS & nhà ở | Real Estate & Housing Business Law | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | UPL1471 | Quy hoạch đô thị | Urban Planning | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | ACB2871 | Cơ sở kiến trúc & xây dựng cho BĐS | Architecture and Construction Basics for Real Estate | 2 | Xem chi tiết |
| 42 | GIS2871 | GIS ứng dụng trong bất động sản | GIS Applications in Real Estate | 3 | Xem chi tiết |
| 2.2.2. Học phần tự chọn chuyên ngành (9/21) | 9 | ||||
| 43 | WGI2871 | WebGIS & bản đồ số bất động sản | WebGIS and Digital Real Estate Mapping | 3 | Xem chi tiết |
| 44 | RDA2871 | Phân tích dữ liệu bất động sản với Python | Real Estate Data Analytics with Python | 3 | Xem chi tiết |
| 45 | AVF2871 | AI trong định giá & dự báo thị trường BĐS | AI for Valuation and Market Forecasting | 3 | Xem chi tiết |
| 46 | DTR2871 | Chuyển đổi số trong bất động sản | Digital Transformation in Real Estate | 3 | Xem chi tiết |
| 47 | IRI2871 | Đầu tư bất động sản quốc tế | International Real Estate Investment | 3 | Xem chi tiết |
| 48 | SGB2871 | Phát triển bền vững & công trình xanh | Sustainable Development & Green Buildings | 3 | Xem chi tiết |
| 49 | RFA2871 | Thẩm định tài chính bất động sản | Real Estate Financial Appraisal | 3 | Xem chi tiết |
| 2.3. Nhóm học phần tốt nghiệp | 21 | ||||
| 2.3.1. Thực tập nghề nghiệp | |||||
| 50 | PP12871 | Thực tập 1- Khảo sát TT BĐS | Professional Practice 1 - Real Estate Market Survey | 2 | Xem chi tiết |
| 51 | PP22871 | Thực tập 2-Thẩm định giá BĐS | Professional Practice 2 - Real Estate Valuation | 2 | Xem chi tiết |
| 52 | PP32871 | Thực tập 3- Đầu tư kinh doanh BĐS | Professional Practice 3 - Real Estate Investment and Business | 2 | Xem chi tiết |
| 2.3.2. Thực tập - khóa luận tốt nghiệp | 15 | ||||
| 53 | GRI2871 | Thực tập tốt nghiệp | Graduation Internship | 6 | Xem chi tiết |
| 54 | THE2871 | Khóa luận tốt nghiệp | Graduation Thesis | 9 | Xem chi tiết |
| 3. Nhóm học phần điều kiện (không tính vào khối lượng CTDH) | 11 | ||||
| 55 | PED0071 | GD thể chất | Physical Education | 3 | Xem chi tiết |
| 56 | NDE0071 | GDAN & QP | National Defense and Security Education | 8 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng toàn khóa: 125 tín chỉ, trong đó TS tín chỉ bắt buộc: 110, TS tín chỉ tự chọn: 15 | 125 | ||||
ĐCCT ngành BĐS năm 2025
ĐCCT ngành BĐS năm 2025
