| TT | Mã HP | Tên học phần | Số TC | Nội dung chi tiết |
|
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | ||||
| 1. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG (34 TC) | |||||
| 1 | PML0031 | Triết học Mác - Lênin | Marxist-Leninist Philosophy | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | EML0071 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Marxist-Leninist Political Economy | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | SSO0071 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Scientific Socialism | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | HID0071 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh’s Thought | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | HIS0071 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | History of the Communist Party of Vietnam | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | DTA0071 | Nhập môn công nghệ số & Ứng dụng AI | Introduction to Digital Technology & AI Applications | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | EML0031 | Kỹ năng mềm | Soft Skills | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | DDI0071 | Kỹ thuật soạn thảo và ban hành văn bản | Document Drafting & Issuance Techniques | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | SRM0071 | Phương pháp NCKH | Scientific Research Methods | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | SUP0071 | Khởi nghiệp | Entrepreneurship | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | GLA0031 | Pháp luật đại cương | Introduction to Law | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | BE10071 | Tiếng Anh cơ bản 1 | Basic English 1 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | BE20071 | Tiếng Anh cơ bản 2 | Basic English 2 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | BE30071 | Tiếng Anh cơ bản 3 | Basic English 3 | 3 | Xem chi tiết |
| 2. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP (88 TC) | |||||
| 2.1. Kiến thức cơ sở ngành (13 TC) | |||||
| 15 | ICC86171 | Nhập môn ngành Biến đổi khí hậu | Introduction to Climate Change Studies | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | MAP86171 | Bản đồ học | Cartography | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | GPS86171 | Hệ thống định vị toàn cầu | Global Positioning System (GPS) | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | GIS86171 | Hệ thống thông tin địa lý | Geographic Information Systems (GIS) | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | CSC86171 | Khoa học biến đổi khí hậu | Climate Change Science | 3 | Xem chi tiết |
| 2.2. Nhóm tự chọn (chọn 2/10) | |||||
| 20 | ECC86171 | Tiếng Anh chuyên ngành BĐKH | English for Climate Change | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | EIA86171 | Đánh giá tác động môi trường | Environmental Impact Assessment (EIA) | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | DTE86171 | Chuyển đổi số TN&MT | Digital Transformation in Natural Resources & Environment | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | GSD86171 | Tăng trưởng xanh và bền vững | Green Growth & Sustainability | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | MWC86171 | Khí tượng & khí hậu đại cương | Introduction to Meteorology & Climatology | 2 | Xem chi tiết |
| 2.3. Kiến thức chuyên ngành (33 TC) | |||||
| 25 | CIA86171 | Đánh giá tác động BĐKH | Climate Change Impact Assessment | 3 | Xem chi tiết |
| 26 | ITA86171 | Tin học ứng dụng | Applied Informatics | 3 | Xem chi tiết |
| 27 | GHG86171 | Kiểm kê khí nhà kính | Greenhouse Gas Inventory | 3 | Xem chi tiết |
| 28 | LAC86171 | Sinh kế thích ứng với BĐKH | Livelihoods Adaptation to Climate Change | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | DRM86171 | Thiên tai & QL rủi ro thiên tai | Natural Hazards & Disaster Risk Management | 3 | Xem chi tiết |
| 30 | VUL86171 | Đánh giá tính dễ bị tổn thương | Vulnerability Assessment | 3 | Xem chi tiết |
| 31 | CPM86171 | Chính sách & QL BĐKH | Climate Change Policy & Management | 3 | Xem chi tiết |
| 32 | REN86171 | Năng lượng tái tạo | Renewable Energy | 3 | Xem chi tiết |
| 33 | CBC86171 | Bể chứa & tín chỉ các-bon | Carbon Pools & Carbon Credits | 3 | Xem chi tiết |
| 34 | AAC86171 | Nông nghiệp thích ứng với BĐKH | Climate‑Resilient Agriculture | 3 | Xem chi tiết |
| 35 | UAC86171 | Đô thị thích ứng với BĐKH | Urban Adaptation to Climate Change | 3 | Xem chi tiết |
| 2.4. Nhóm tự chọn (chọn 15/24) | |||||
| 36 | CSS86171 | Kịch bản BĐKH & nước biển dâng | Climate Change & Sea‑Level Rise Scenarios | 3 | Xem chi tiết |
| 37 | SAT86171 | Ứng dụng đo cao vệ tinh trong GS BĐKH | Satellite Altimetry Applications in Climate Change Monitoring | 3 | Xem chi tiết |
| 38 | CSE86171 | Dịch vụ khí hậu & cảnh báo sớm | Climate Services & Early Warning | 3 | Xem chi tiết |
| 39 | RMT86171 | Ứng dụng GIS & Viễn thám trong BĐKH | GIS & Remote Sensing Applications in Climate Change | 3 | Xem chi tiết |
| 40 | CBA86171 | Thích ứng dựa vào cộng đồng | Community‑Based Adaptation | 3 | Xem chi tiết |
| 41 | EBA86171 | Thích ứng dựa vào hệ sinh thái | Ecosystem‑Based Adaptation | 3 | Xem chi tiết |
| 42 | CBM86171 | Thị trường các-bon | Carbon Markets | 3 | Xem chi tiết |
| 43 | EMA86171 | Đánh giá kinh tế giảm phát thải | Economic Assessment of Emission Reductions | 3 | Xem chi tiết |
| 2.5. Thực tập và tốt nghiệp (25 TC) | |||||
| 44 | INT86171 | Kiến tập nghề nghiệp | Professional Practicum | 3 | Xem chi tiết |
| 45 | PRA86171 | Thực tập chuyên sâu | Advanced Internship | 6 | Xem chi tiết |
| 46 | PRJ86171 | Đồ án nghiên cứu BĐKH | Climate Change Research Project | 6 | Xem chi tiết |
| 47 | THS86171 | Khóa luận tốt nghiệp | Undergraduate Thesis | 10 | Xem chi tiết |
| 3. NHÓM HỌC PHẦN ĐIỀU KIỆN | |||||
| 48 | PED0071 | Giáo dục thể chất | Physical Education | 3 | Xem chi tiết |
| 49 | QPN0071 | GDQP&AN | National Defense & Security Education | 8 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng toàn khoá: 122 tín chỉ, trong đó TS tín chỉ bắt buộc: 105; TS tín chỉ tự chọn: 17 | |||||
ĐCCT ngành BĐKH năm 2025
ĐCCT ngành BĐKH năm 2025
